2021-07-28 19:42:15 Find the results of "

partite

" for you

Partite là gì, Nghĩa của từ Partite | Từ điển Anh - Việt - Rung ...

Partite là gì: / ´pa:tait /, Tính từ: (thực vật học) xẻ sâu; xẻ sát gốc, Toán & tin: tách biệt, phân riêng ra, Kỹ thuật chung: tách ...

Nghĩa của từ Partite - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

Pa:tait'''/, (thực vật học) xẻ sâu; xẻ sát gốc, tách biệt, phân riêng ra, tách biệt, ... http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Partite

Kết quả tìm kiếm: Partite | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Kết quả tìm kiếm cho “Partite” ... pæ,mæti'pa:tait /, : (sinh vật học) có gân chân vịt,

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'partite' trong từ điển Lạc ...

partite. ['pa:tait] ... tách biệt, phân riêng ra. Toán học.

Kết quả tìm kiếm: Partite | Từ điển Pháp - Việt - Rung.vn

Kết quả tìm kiếm cho “Partite” ... Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Thiết bị phân phối nước (nông giang) Danh từ giống đực Thiết bị phân phối nước (nông giang)

Partite High Resolution Stock Photography and Images - Alamy

Find the perfect partite stock photo. Huge collection, amazing choice, 100+ million high quality, affordable RF and RM images. No need to register, buy now!

Sinônimo de partite - Idioms Proverbs - proverbmeaning.com

Dicionário de palavras semelhantes, Diferentes palavras, Sinônimos, Expressões idiomáticas para Sinônimo de partite

Trái nghĩa của partite - Idioms Proverbs - proverbmeaning.com

Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Trái nghĩa của partite

partite Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases - Idioms Proverbs

Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Thành ngữ, tục ngữ partite

Partite - definition of partite by The Free Dictionary

Definition, Synonyms, Translations of partite by The Free Dictionary